biến cải

biến cải

Anh ấy muốn biến cải khu vườn hoang thành một công viên nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi, làm cho khác đi: "biến cải" chỉ hành động làm thay đổi một sự vật, hiện tượng, hoặc trạng thái từ hình thức này sang hình thức khác, thường mang tính chủ động mục đích.
    • Cải tạo, đổi mới: "biến cải" còn có nghĩasửa đổi, cải tạo để làm cho tốt hơn hoặc phù hợp hơn với hoàn cảnh mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà nước đã những chính sách để biến cải nền kinh tế. (Nhà nước thực hiện các chính sách thay đổi nền kinh tế.)
    • Chúng ta cần biến cải phong tục cho phù hợp thời đại. (Chúng ta cần cải tạo những tập tục lạc hậu để thích nghi với hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biến cải xã hội": thay đổi cấu trúc hoặc trật tự của xã hội.

    • Cuộc cách mạng đã mang lại sự biến cải xã hội sâu sắc. (Cuộc cách mạng tạo ra những thay đổi lớn trong xã hội.)
  • "biến cải lối sống": thay đổi cách sinh hoạt, thói quen.

    • Anh ấy quyết tâm biến cải lối sống để khỏe mạnh hơn. (Anh ấy thay đổi thói quen sống để cải thiện sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải biến (động từ): thay đổi, biến đổithường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

    • Các nhà khoa học đã cải biến giống cây trồng. (Các nhà khoa học thay đổi đặc tính của giống cây.)
  • Biến đổi (động từ): thay đổi, chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khácthường mang tính tự nhiên hoặc khách quan hơn.

    • Khí hậu biến đổi theo mùa. (Khí hậu thay đổi theo thời gian trong năm.)
  • Cải cách (động từ): sửa đổi một cách hệ thống, thường trong chính trị hoặc xã hội.

    • Chính phủ tiến hành cải cách giáo dục. (Chính phủ thực hiện sửa đổi nền giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Thay đổi: làm cho khác đi so với trước.
  • Cải tạo: sửa chữa, làm cho tốt hơn.
  • Đổi mới: thay thế bằng cái mới.
Thành ngữ liên quan
  • Biến cải trời đất: thay đổi lớn lao, tính chất toàn diện.
    • Sau chiến tranh, cảnh vật nơi đây đã biến cải trời đất. (Sau chiến tranh, cảnh vật thay đổi hoàn toàn, khác xa trước kia.)